1. “是……的” dùng để làm gì?
Được dùng để nhấn mạnh thông tin đã xảy ra trong quá khứ, thường là:
Thời gian
Địa điểm
Cách thức
Đối tượng / người thực hiện hành động
👉 Điều quan trọng: hành động trong câu đã hoàn thành, người nói chỉ muốn làm rõ chi tiết của hành động đó.
2. Cấu trúc câu cơ bản
Chủ ngữ + 是 + thành phần cần nhấn mạnh + động từ + 的
Ví dụ:
我是昨天来的。
(Tôi là hôm qua đến.)她是坐地铁来的。
(Cô ấy là đi tàu điện ngầm đến.)这本书是老师推荐的。
(Cuốn sách này là do thầy giáo giới thiệu.)
3. Những nội dung thường được nhấn mạnh trong “是……的”
🔹 Nhấn mạnh thời gian
他是去年开始学中文的。
(Anh ấy là năm ngoái bắt đầu học tiếng Trung.)
🔹 Nhấn mạnh địa điểm
我们是在越南认识的。
(Chúng tôi là quen nhau ở Việt Nam.)
🔹 Nhấn mạnh cách thức / phương tiện
她是用手机报名的。
(Cô ấy là đăng ký bằng điện thoại.)
🔹 Nhấn mạnh người thực hiện
这个活动是学生们组织的。
(Hoạt động này là do học sinh tổ chức.)
4. Những lỗi người học thường gặp
❌ Dùng “是……的” cho hành động chưa xảy ra
→ Sai vì cấu trúc này chỉ dùng cho sự việc đã hoàn thành
❌ Nhầm “是……的” với câu giới thiệu thông thường
→ “是……的” không phải để kể chuyện, mà để nhấn mạnh chi tiết
❌ Quên “的” ở cuối câu
→ Thiếu “的” sẽ làm câu mất cấu trúc và không tự nhiên
5. Mẹo ghi nhớ nhanh
👉 Nếu câu trả lời cho các câu hỏi:
Khi nào?
Ở đâu?
Bằng cách nào?
Do ai?
👉 Và sự việc đã xảy ra, thì rất có thể bạn đang cần dùng “是……的”.
Kết luận
“是……的” không khó, nhưng cần hiểu đúng bản chất nhấn mạnh thì mới dùng chuẩn và tự nhiên như người bản xứ.
Tại Việt Trung, các cấu trúc ngữ pháp quan trọng luôn được giảng dạy theo hướng dễ hiểu – có ví dụ thực tế – bám sát đề thi HSK, giúp học viên nắm chắc và vận dụng hiệu quả.
👉 Học đúng cấu trúc – dùng đúng ngữ cảnh – HSK không còn là trở ngại.


